Tiếng Việt
Được báo cáo mất tích tiếng Anh là gì?
được báo cáo mất tích tiếng Anh là be reported missing /bi rɪˈpɔːtɪd ˈmɪsɪŋ/. được thông báo là đã mất tích, thường dùng để mô tả người hoặc vật bị mất tích chính thức được thông báo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be reported missing
Ví dụ câu với được báo cáo mất tích / be reported missing
- 1
Cảnh sát đã được báo cáo mất tích sau khi không trở về nhà suốt ba ngày.
The police were reported missing after not returning home for three days.
- 2
Cô ấy đã được báo cáo mất tích khi không liên lạc được với gia đình.
She was reported missing when she couldn't be reached by her family.
Ghi chú dùng từ được báo cáo mất tích
Thuật ngữ này dùng để chỉ tình trạng chính thức được thông báo mất tích của người hoặc vật. Các từ liên quan gồm 'disappear' (biến mất), 'missing person' (người mất tích), 'search' (tìm kiếm).
Video minh hoạ được báo cáo mất tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được báo cáo mất tích
Câu hỏi thường gặp về "được báo cáo mất tích"
Được báo cáo mất tích tiếng Anh là gì?
Được báo cáo mất tích tiếng Anh là "be reported missing" (động từ), nghĩa là: được thông báo là đã mất tích, thường dùng để mô tả người hoặc vật bị mất tích chính thức được thông báo.
"be reported missing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be reported missing" nghĩa tiếng Việt là "được báo cáo mất tích". Thuật ngữ này dùng để chỉ tình trạng chính thức được thông báo mất tích của người hoặc vật.
Phát âm "be reported missing" như thế nào?
"be reported missing" có phiên âm IPA /bi rɪˈpɔːtɪd ˈmɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be reported missing"?
The police were reported missing after not returning home for three days. — Cảnh sát đã được báo cáo mất tích sau khi không trở về nhà suốt ba ngày.