Tiếng Việt
Mất tích tiếng Anh là gì?
mất tích tiếng Anh là missing /ˈmɪsɪŋ/. Danh từ chỉ trạng thái không rõ nơi chốn hoặc tình trạng của người hoặc vật bị thất lạc hoặc không rõ tung tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
missing
Ví dụ câu với mất tích / missing
- 1
Cảnh sát đang tìm kiếm người mất tích trong vụ tai nạn.
The police are searching for the missing person in the accident.
- 2
Hộp thư điện tử của tôi đã mất tích sau khi cập nhật phần mềm.
My email inbox went missing after the software update.
Ghi chú dùng từ mất tích
Mất tích dùng để chỉ người hoặc vật không rõ tung tích hoặc đã biến mất. Các từ liên quan: disappear (biến mất), vanish (biến mất đột ngột), lost (mất mát).
Video minh hoạ mất tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất tích
Câu hỏi thường gặp về "mất tích"
Mất tích tiếng Anh là gì?
Mất tích tiếng Anh là "missing" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ trạng thái không rõ nơi chốn hoặc tình trạng của người hoặc vật bị thất lạc hoặc không rõ tung tích.
"missing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"missing" nghĩa tiếng Việt là "mất tích". Mất tích dùng để chỉ người hoặc vật không rõ tung tích hoặc đã biến mất.
Phát âm "missing" như thế nào?
"missing" có phiên âm IPA /ˈmɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "missing"?
The police are searching for the missing person in the accident. — Cảnh sát đang tìm kiếm người mất tích trong vụ tai nạn.