Tiếng Việt
Được bày bán trên thị trường tiếng Anh là gì?
được bày bán trên thị trường tiếng Anh là available for sale /əˈveɪləbl fə seɪl/. Có sẵn để mua hoặc bán trên thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
available for sale
Ví dụ câu với được bày bán trên thị trường / available for sale
- 1
Sản phẩm này hiện đã có sẵn để bán trên thị trường.
This product is now available for sale on the market.
- 2
Bạn có thể mua sách này tại các cửa hàng, vì nó đã có sẵn để bán.
You can buy this book at stores because it is available for sale.
Ghi chú dùng từ được bày bán trên thị trường
Cụm từ này dùng để chỉ một mặt hàng hoặc dịch vụ có thể được mua bán. Các từ liên quan: 'stock' (hàng tồn kho), 'for sale' (để bán), 'market' (thị trường).
Video minh hoạ được bày bán trên thị trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được bày bán trên thị trường
Câu hỏi thường gặp về "được bày bán trên thị trường"
Được bày bán trên thị trường tiếng Anh là gì?
Được bày bán trên thị trường tiếng Anh là "available for sale" (cụm từ), nghĩa là: Có sẵn để mua hoặc bán trên thị trường.
"available for sale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"available for sale" nghĩa tiếng Việt là "được bày bán trên thị trường". Cụm từ này dùng để chỉ một mặt hàng hoặc dịch vụ có thể được mua bán.
Phát âm "available for sale" như thế nào?
"available for sale" có phiên âm IPA /əˈveɪləbl fə seɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "available for sale"?
This product is now available for sale on the market. — Sản phẩm này hiện đã có sẵn để bán trên thị trường.