Tiếng Việt
Như đã biết tiếng Anh là gì?
như đã biết tiếng Anh là as previously known /æz ˈpriːviəsli nəʊn/. như đã được biết trước đó, theo thông tin đã biết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as previously known
Ví dụ câu với như đã biết / as previously known
- 1
As previously known, the project will start next month.
Như đã biết trước đó, dự án sẽ bắt đầu vào tháng tới.
- 2
The results, as previously known, confirmed our expectations.
Kết quả, như đã biết trước đó, đã xác nhận mong đợi của chúng tôi.
Ghi chú dùng từ như đã biết
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh thông tin đã được biết từ trước. Các từ liên quan: 'previously' (trước đó), 'known' (được biết), 'earlier' (trước đó), 'confirmed' (xác nhận), 'expectations' (kỳ vọng).
Video minh hoạ như đã biết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như đã biết
Câu hỏi thường gặp về "như đã biết"
Như đã biết tiếng Anh là gì?
Như đã biết tiếng Anh là "as previously known" (cụm từ), nghĩa là: như đã được biết trước đó, theo thông tin đã biết.
"as previously known" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as previously known" nghĩa tiếng Việt là "như đã biết". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh thông tin đã được biết từ trước.
Phát âm "as previously known" như thế nào?
"as previously known" có phiên âm IPA /æz ˈpriːviəsli nəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as previously known"?
Như đã biết trước đó, dự án sẽ bắt đầu vào tháng tới. — As previously known, the project will start next month.