Tiếng Việt
Không được cho phép tiếng Anh là gì?
không được cho phép tiếng Anh là not allowed /nɑt əˈlaʊd/. Không được phép, không cho phép làm gì đó theo quy định hoặc luật lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not allowed
Ví dụ câu với không được cho phép / not allowed
- 1
Bạn không được phép vào khu vực này.
You are not allowed to enter this area.
- 2
Học sinh không được phép mang điện thoại vào lớp học.
Students are not allowed to bring phones into the classroom.
Ghi chú dùng từ không được cho phép
Từ này dùng để diễn đạt sự cấm đoán hoặc hạn chế. Các từ liên quan: forbidden (bị cấm), prohibited (bị cấm), restricted (hạn chế).
Video minh hoạ không được cho phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không được cho phép
Câu hỏi thường gặp về "không được cho phép"
Không được cho phép tiếng Anh là gì?
Không được cho phép tiếng Anh là "not allowed" (tính từ), nghĩa là: Không được phép, không cho phép làm gì đó theo quy định hoặc luật lệ.
"not allowed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not allowed" nghĩa tiếng Việt là "không được cho phép". Từ này dùng để diễn đạt sự cấm đoán hoặc hạn chế.
Phát âm "not allowed" như thế nào?
"not allowed" có phiên âm IPA /nɑt əˈlaʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not allowed"?
You are not allowed to enter this area. — Bạn không được phép vào khu vực này.