The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khối lượng nghiệm thu tiếng Anh là gì?

khối lượng nghiệm thu tiếng Anh là accepted volume /əkˈseptɪd ˈvɒljuːm/. Khối lượng nghiệm thu là tổng lượng công việc hoặc sản phẩm đã được kiểm tra và chấp nhận trong một dự án hoặc hợp đồng.

Hình minh hoạ "khối lượng nghiệm thu" tiếng Anh là "accepted volume"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accepted volume

Danh từ
/əkˈseptɪd ˈvɒljuːm/

Ví dụ câu với khối lượng nghiệm thu / accepted volume

  1. 1

    The accepted volume of work was completed on schedule.

    Khối lượng công việc đã được nghiệm thu đúng hạn.

  2. 2

    The contractor submitted the accepted volume for final approval.

    Nhà thầu đã nộp khối lượng nghiệm thu để phê duyệt cuối cùng.

Ghi chú dùng từ khối lượng nghiệm thu

Khối lượng nghiệm thu liên quan đến việc xác nhận lượng công việc đã hoàn thành. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kiểm tra chất lượng' (quality inspection), 'phê duyệt' (approval), 'báo cáo tiến độ' (progress report).

Video minh hoạ khối lượng nghiệm thu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khối lượng nghiệm thu

Câu hỏi thường gặp về "khối lượng nghiệm thu"

Khối lượng nghiệm thu tiếng Anh là gì?

Khối lượng nghiệm thu tiếng Anh là "accepted volume" (danh từ), nghĩa là: Khối lượng nghiệm thu là tổng lượng công việc hoặc sản phẩm đã được kiểm tra và chấp nhận trong một dự án hoặc hợp đồng.

"accepted volume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accepted volume" nghĩa tiếng Việt là "khối lượng nghiệm thu". Khối lượng nghiệm thu liên quan đến việc xác nhận lượng công việc đã hoàn thành.

Phát âm "accepted volume" như thế nào?

"accepted volume" có phiên âm IPA /əkˈseptɪd ˈvɒljuːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accepted volume"?

Khối lượng công việc đã được nghiệm thu đúng hạn. — The accepted volume of work was completed on schedule.