Tiếng Việt
Được săn đón tiếng Anh là gì?
được săn đón tiếng Anh là to be sought after /tuː biː sɔːt ˈæftər/. được nhiều người quan tâm hoặc mong muốn có được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be sought after
Ví dụ câu với được săn đón / to be sought after
- 1
Sản phẩm này rất được săn đón trên thị trường.
This product is highly sought after in the market.
- 2
Nghề nghiệp này luôn được săn đón bởi các bạn trẻ.
This profession is always sought after by young people.
Ghi chú dùng từ được săn đón
Từ này mô tả sự hấp dẫn hoặc giá trị cao của một thứ gì đó đối với nhiều người. Các từ liên quan: 'popular' (phổ biến), 'desirable' (mong muốn), 'coveted' (khao khát).
Video minh hoạ được săn đón
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được săn đón
Câu hỏi thường gặp về "được săn đón"
Được săn đón tiếng Anh là gì?
Được săn đón tiếng Anh là "to be sought after" (tính từ), nghĩa là: được nhiều người quan tâm hoặc mong muốn có được.
"to be sought after" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be sought after" nghĩa tiếng Việt là "được săn đón". Từ này mô tả sự hấp dẫn hoặc giá trị cao của một thứ gì đó đối với nhiều người.
Phát âm "to be sought after" như thế nào?
"to be sought after" có phiên âm IPA /tuː biː sɔːt ˈæftər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be sought after"?
This product is highly sought after in the market. — Sản phẩm này rất được săn đón trên thị trường.