Tiếng Việt
Được sinh ra tiếng Anh là gì?
được sinh ra tiếng Anh là to be born /tuː biː bɔːrn/. được sinh ra, bắt đầu cuộc đời từ khi chào đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be born
Ví dụ câu với được sinh ra / to be born
- 1
Cô ấy được sinh ra trong một gia đình nghèo.
She was born into a poor family.
- 2
Chúng ta đều được sinh ra để trở thành chính mình.
We are all born to be ourselves.
Ghi chú dùng từ được sinh ra
Được sinh ra là cụm từ diễn tả quá trình bắt đầu cuộc đời của ai đó. Các từ liên quan: 'birth' (sinh), 'child' (trẻ em), 'life' (cuộc sống).
Video minh hoạ được sinh ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được sinh ra
Câu hỏi thường gặp về "được sinh ra"
Được sinh ra tiếng Anh là gì?
Được sinh ra tiếng Anh là "to be born" (động từ), nghĩa là: được sinh ra, bắt đầu cuộc đời từ khi chào đời.
"to be born" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be born" nghĩa tiếng Việt là "được sinh ra". Được sinh ra là cụm từ diễn tả quá trình bắt đầu cuộc đời của ai đó.
Phát âm "to be born" như thế nào?
"to be born" có phiên âm IPA /tuː biː bɔːrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be born"?
She was born into a poor family. — Cô ấy được sinh ra trong một gia đình nghèo.