Tiếng Việt
Duỗi chân tiếng Anh là gì?
duỗi chân tiếng Anh là extend /ɪkˈstɛnd/. Danh từ chỉ hành động duỗi chân ra để thẳng hoặc dài ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extend
Ví dụ câu với duỗi chân / extend
- 1
Anh ấy đã duỗi chân ra khi ngồi trên ghế dài.
He stretched his leg out while sitting on the long chair.
- 2
Cô ấy cần duỗi chân sau khi đi bộ dài.
She needs to extend her leg after a long walk.
Ghi chú dùng từ duỗi chân
Từ 'extend' thường dùng để chỉ hành động kéo dài hoặc mở rộng. Các từ liên quan: 'stretch' (duỗi ra), 'lengthen' (làm dài), 'spread' (khoảng cách rộng ra).
Video minh hoạ duỗi chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với duỗi chân
Câu hỏi thường gặp về "duỗi chân"
Duỗi chân tiếng Anh là gì?
Duỗi chân tiếng Anh là "extend" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động duỗi chân ra để thẳng hoặc dài ra.
"extend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extend" nghĩa tiếng Việt là "duỗi chân". Từ 'extend' thường dùng để chỉ hành động kéo dài hoặc mở rộng.
Phát âm "extend" như thế nào?
"extend" có phiên âm IPA /ɪkˈstɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extend"?
He stretched his leg out while sitting on the long chair. — Anh ấy đã duỗi chân ra khi ngồi trên ghế dài.