Tiếng Việt
Kéo dài tiếng Anh là gì?
kéo dài tiếng Anh là extend /ɪkˈstɛnd/. kéo dài, làm dài ra hoặc mở rộng về thời gian hoặc không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extend
Ví dụ câu với kéo dài / extend
- 1
Chúng tôi quyết định kéo dài cuộc họp đến tối.
We decided to extend the meeting until evening.
- 2
Cửa sổ này có thể kéo dài ra để mở rộng không gian.
This window can extend to expand the space.
Ghi chú dùng từ kéo dài
Kéo dài là hành động làm cho cái gì đó dài hơn hoặc mở rộng hơn. Các từ liên quan gồm 'lengthen' (làm dài hơn), 'expand' (mở rộng), 'prolong' (kéo dài thời gian).
Video minh hoạ kéo dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kéo dài
Câu hỏi thường gặp về "kéo dài"
Kéo dài tiếng Anh là gì?
Kéo dài tiếng Anh là "extend" (động từ), nghĩa là: kéo dài, làm dài ra hoặc mở rộng về thời gian hoặc không gian.
"extend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extend" nghĩa tiếng Việt là "kéo dài". Kéo dài là hành động làm cho cái gì đó dài hơn hoặc mở rộng hơn.
Phát âm "extend" như thế nào?
"extend" có phiên âm IPA /ɪkˈstɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extend"?
We decided to extend the meeting until evening. — Chúng tôi quyết định kéo dài cuộc họp đến tối.