Tiếng Việt
Ngửa tay tiếng Anh là gì?
ngửa tay tiếng Anh là Extend one’s hand /ɪkˈstɛnd wʌnz hænd/. Giơ tay ra để xin hoặc đưa cho cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extend one’s hand
Ví dụ câu với ngửa tay / Extend one’s hand
- 1
Anh ấy đã ngửa tay xin giúp đỡ từ bạn bè.
He extended his hand to ask for help from his friends.
- 2
Cô ấy ngửa tay nhận quà từ người tặng.
She extended her hand to receive the gift from the giver.
Ghi chú dùng từ ngửa tay
Diễn tả hành động giơ tay ra để xin hoặc đưa cái gì đó. Các từ liên quan: 'reach out' (vươn ra), 'offer' (đề nghị), 'receive' (nhận).
Video minh hoạ ngửa tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngửa tay
Câu hỏi thường gặp về "ngửa tay"
Ngửa tay tiếng Anh là gì?
Ngửa tay tiếng Anh là "Extend one’s hand" (động từ), nghĩa là: Giơ tay ra để xin hoặc đưa cho cái gì đó.
"Extend one’s hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extend one’s hand" nghĩa tiếng Việt là "ngửa tay". Diễn tả hành động giơ tay ra để xin hoặc đưa cái gì đó.
Phát âm "Extend one’s hand" như thế nào?
"Extend one’s hand" có phiên âm IPA /ɪkˈstɛnd wʌnz hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extend one’s hand"?
He extended his hand to ask for help from his friends. — Anh ấy đã ngửa tay xin giúp đỡ từ bạn bè.