The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đuôi chẻ đôi tiếng Anh là gì?

đuôi chẻ đôi tiếng Anh là forked tail /ˈfɔːkt teɪl/. đuôi của động vật hoặc vật thể có dạng chia thành hai nhánh như hình chiếc nĩa.

Hình minh hoạ "đuôi chẻ đôi" tiếng Anh là "forked tail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

forked tail

Danh từ
/ˈfɔːkt teɪl/

Ví dụ câu với đuôi chẻ đôi / forked tail

  1. 1

    The bird has a beautiful forked tail.

    Con chim có đuôi chẻ đôi đẹp.

  2. 2

    The fish's forked tail helps it swim faster.

    Đuôi chẻ đôi của cá giúp nó bơi nhanh hơn.

Ghi chú dùng từ đuôi chẻ đôi

Đây là thuật ngữ mô tả loại đuôi chia làm hai nhánh, thường gặp ở chim và cá. Các từ liên quan: 'tapered tail' (đuôi thon dài), 'rounded tail' (đuôi tròn), 'caudal fin' (vây đuôi).

Video minh hoạ đuôi chẻ đôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đuôi chẻ đôi

Câu hỏi thường gặp về "đuôi chẻ đôi"

Đuôi chẻ đôi tiếng Anh là gì?

Đuôi chẻ đôi tiếng Anh là "forked tail" (danh từ), nghĩa là: đuôi của động vật hoặc vật thể có dạng chia thành hai nhánh như hình chiếc nĩa.

"forked tail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"forked tail" nghĩa tiếng Việt là "đuôi chẻ đôi". Đây là thuật ngữ mô tả loại đuôi chia làm hai nhánh, thường gặp ở chim và cá.

Phát âm "forked tail" như thế nào?

"forked tail" có phiên âm IPA /ˈfɔːkt teɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "forked tail"?

Con chim có đuôi chẻ đôi đẹp. — The bird has a beautiful forked tail.