Tiếng Việt
Vạt áo tiếng Anh là gì?
vạt áo tiếng Anh là shirt tail /ʃɜːt teɪl/. Mảnh vải hoặc phần cuối của chiếc áo, thường là phần phía dưới của áo sơ mi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shirt tail
Ví dụ câu với vạt áo / shirt tail
- 1
Anh ấy đã cắt vạt áo của mình để phù hợp hơn.
He cut the shirt tail to make it fit better.
- 2
Vạt áo của cô ấy dài quá và cần phải sửa lại.
Her shirt tail is too long and needs to be altered.
Ghi chú dùng từ vạt áo
Vạt áo là phần cuối của chiếc áo sơ mi, thường là phần phía dưới. Các từ liên quan: collar (cổ áo), sleeve (tay áo), hem (gấu áo).
Video minh hoạ vạt áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vạt áo
Câu hỏi thường gặp về "vạt áo"
Vạt áo tiếng Anh là gì?
Vạt áo tiếng Anh là "shirt tail" (danh từ), nghĩa là: Mảnh vải hoặc phần cuối của chiếc áo, thường là phần phía dưới của áo sơ mi.
"shirt tail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shirt tail" nghĩa tiếng Việt là "vạt áo". Vạt áo là phần cuối của chiếc áo sơ mi, thường là phần phía dưới.
Phát âm "shirt tail" như thế nào?
"shirt tail" có phiên âm IPA /ʃɜːt teɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shirt tail"?
He cut the shirt tail to make it fit better. — Anh ấy đã cắt vạt áo của mình để phù hợp hơn.