The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đuôi đèn tiếng Anh là gì?

đuôi đèn tiếng Anh là lamp socket /læmp ˈsɒkɪt/. Ổ cắm đèn, nơi lắp bóng đèn vào nguồn điện.

Hình minh hoạ "đuôi đèn" tiếng Anh là "lamp socket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lamp socket

Danh từ
/læmp ˈsɒkɪt/

Ví dụ câu với đuôi đèn / lamp socket

  1. 1

    Tôi cần mua một đuôi đèn mới để thay thế.

    I need to buy a new lamp socket to replace the old one.

  2. 2

    Đuôi đèn này phù hợp với bóng đèn loại E27.

    This lamp socket is compatible with E27 bulbs.

Ghi chú dùng từ đuôi đèn

Đuôi đèn là phần dùng để kết nối bóng đèn với nguồn điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bulb' (bóng đèn), 'wattage' (công suất), 'electrical connection' (kết nối điện).

Video minh hoạ đuôi đèn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đuôi đèn

Câu hỏi thường gặp về "đuôi đèn"

Đuôi đèn tiếng Anh là gì?

Đuôi đèn tiếng Anh là "lamp socket" (danh từ), nghĩa là: Ổ cắm đèn, nơi lắp bóng đèn vào nguồn điện.

"lamp socket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lamp socket" nghĩa tiếng Việt là "đuôi đèn". Đuôi đèn là phần dùng để kết nối bóng đèn với nguồn điện.

Phát âm "lamp socket" như thế nào?

"lamp socket" có phiên âm IPA /læmp ˈsɒkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lamp socket"?

I need to buy a new lamp socket to replace the old one. — Tôi cần mua một đuôi đèn mới để thay thế.