The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đuôi xe tiếng Anh là gì?

đuôi xe tiếng Anh là rear of the vehicle /rɪər əv ðə ˈviːɪkl/. Phần phía sau của xe, thường dùng để chỉ đuôi xe ô tô hoặc xe máy.

Hình minh hoạ "đuôi xe" tiếng Anh là "rear of the vehicle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rear of the vehicle

Danh từ
/rɪər əv ðə ˈviːɪkl/

Ví dụ câu với đuôi xe / rear of the vehicle

  1. 1

    Tôi đã va chạm vào đuôi xe phía trước.

    I accidentally hit the rear of the vehicle.

  2. 2

    Đèn đuôi xe cần sáng rõ để cảnh báo các phương tiện phía sau.

    The rear lights need to be bright to warn vehicles behind.

Ghi chú dùng từ đuôi xe

Đuôi xe là phần phía sau của phương tiện giao thông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'front of the vehicle' (phía trước xe), 'bumper' (cản xe), 'tailgate' (cửa cốp sau).

Video minh hoạ đuôi xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đuôi xe

Câu hỏi thường gặp về "đuôi xe"

Đuôi xe tiếng Anh là gì?

Đuôi xe tiếng Anh là "rear of the vehicle" (danh từ), nghĩa là: Phần phía sau của xe, thường dùng để chỉ đuôi xe ô tô hoặc xe máy.

"rear of the vehicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rear of the vehicle" nghĩa tiếng Việt là "đuôi xe". Đuôi xe là phần phía sau của phương tiện giao thông.

Phát âm "rear of the vehicle" như thế nào?

"rear of the vehicle" có phiên âm IPA /rɪər əv ðə ˈviːɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rear of the vehicle"?

I accidentally hit the rear of the vehicle. — Tôi đã va chạm vào đuôi xe phía trước.