Tiếng Việt
Giãn cơ tiếng Anh là gì?
giãn cơ tiếng Anh là stretch muscles /strɛtʃ ˈmʌsəlz/. kỹ thuật kéo dài các cơ để giảm căng thẳng hoặc chuẩn bị cho hoạt động thể chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stretch muscles
Ví dụ câu với giãn cơ / stretch muscles
- 1
Trước khi chạy, tôi thường thực hiện các bài tập giãn cơ để tránh chấn thương.
Before running, I usually do stretch muscles exercises to prevent injuries.
- 2
Việc giãn cơ sau buổi tập giúp giảm đau và tăng tính linh hoạt.
Stretch muscles after workouts helps reduce pain and increase flexibility.
Ghi chú dùng từ giãn cơ
Giãn cơ là kỹ thuật kéo dài các nhóm cơ để giảm căng thẳng hoặc chuẩn bị cho hoạt động thể chất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'flexibility' (độ dẻo dai), 'warm-up' (khởi động), 'cool-down' (hạ nhiệt).
Video minh hoạ giãn cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giãn cơ
Câu hỏi thường gặp về "giãn cơ"
Giãn cơ tiếng Anh là gì?
Giãn cơ tiếng Anh là "stretch muscles" (cụm từ), nghĩa là: kỹ thuật kéo dài các cơ để giảm căng thẳng hoặc chuẩn bị cho hoạt động thể chất.
"stretch muscles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stretch muscles" nghĩa tiếng Việt là "giãn cơ". Giãn cơ là kỹ thuật kéo dài các nhóm cơ để giảm căng thẳng hoặc chuẩn bị cho hoạt động thể chất.
Phát âm "stretch muscles" như thế nào?
"stretch muscles" có phiên âm IPA /strɛtʃ ˈmʌsəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stretch muscles"?
Before running, I usually do stretch muscles exercises to prevent injuries. — Trước khi chạy, tôi thường thực hiện các bài tập giãn cơ để tránh chấn thương.