Tiếng Việt
Kẹo dẻo phủ đường bột tiếng Anh là gì?
kẹo dẻo phủ đường bột tiếng Anh là sugar-coated jelly candy /ˈʃʊɡər-ˈkoʊtəd ˈʤɛli ˈkændi/. Kẹo dẻo phủ đường bột là loại kẹo mềm, dẻo, có lớp đường bột bên ngoài để tạo vị ngọt và lớp vỏ mịn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sugar-coated jelly candy
Ví dụ câu với kẹo dẻo phủ đường bột / sugar-coated jelly candy
- 1
I love eating sugar-coated jelly candies during the holidays.
Tôi thích ăn kẹo dẻo phủ đường bột trong dịp lễ.
- 2
She bought a bag of sugar-coated jelly candies from the store.
Cô ấy mua một túi kẹo dẻo phủ đường bột từ cửa hàng.
Ghi chú dùng từ kẹo dẻo phủ đường bột
Kẹo dẻo phủ đường bột là loại kẹo ngọt, mềm, thường dùng làm đồ ăn vặt. Các thuật ngữ liên quan: 'candy' (kẹo), 'jelly' (thạch), 'sugar coating' (lớp phủ đường).
Video minh hoạ kẹo dẻo phủ đường bột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẹo dẻo phủ đường bột
Câu hỏi thường gặp về "kẹo dẻo phủ đường bột"
Kẹo dẻo phủ đường bột tiếng Anh là gì?
Kẹo dẻo phủ đường bột tiếng Anh là "sugar-coated jelly candy" (danh từ), nghĩa là: Kẹo dẻo phủ đường bột là loại kẹo mềm, dẻo, có lớp đường bột bên ngoài để tạo vị ngọt và lớp vỏ mịn.
"sugar-coated jelly candy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sugar-coated jelly candy" nghĩa tiếng Việt là "kẹo dẻo phủ đường bột". Kẹo dẻo phủ đường bột là loại kẹo ngọt, mềm, thường dùng làm đồ ăn vặt.
Phát âm "sugar-coated jelly candy" như thế nào?
"sugar-coated jelly candy" có phiên âm IPA /ˈʃʊɡər-ˈkoʊtəd ˈʤɛli ˈkændi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sugar-coated jelly candy"?
Tôi thích ăn kẹo dẻo phủ đường bột trong dịp lễ. — I love eating sugar-coated jelly candies during the holidays.