The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đường ca ra men tiếng Anh là gì?

đường ca ra men tiếng Anh là caramelized sugar /ˈkærəˌmaɪzd ˈʃʊɡər/. Đường đã được nấu chảy và nướng đến khi chuyển sang màu nâu vàng, thường dùng trong làm bánh và kẹo.

Hình minh hoạ "đường ca ra men" tiếng Anh là "caramelized sugar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

caramelized sugar

Danh từ
/ˈkærəˌmaɪzd ˈʃʊɡər/

Ví dụ câu với đường ca ra men / caramelized sugar

  1. 1

    Tôi thích thêm đường ca ra men vào bánh pudding để tạo vị ngọt đậm đà.

    I love adding caramelized sugar to my pudding to give it a rich sweetness.

  2. 2

    Các đầu bếp thường dùng đường ca ra men để trang trí bánh kem.

    Chefs often use caramelized sugar to decorate cakes.

Ghi chú dùng từ đường ca ra men

Đường ca ra men là loại đường đã qua quá trình nướng chín, tạo ra hương vị đặc trưng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'caramel' (kẹo caramel), 'sugar' (đường), 'baking' (nướng).

Video minh hoạ đường ca ra men

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đường ca ra men

Câu hỏi thường gặp về "đường ca ra men"

Đường ca ra men tiếng Anh là gì?

Đường ca ra men tiếng Anh là "caramelized sugar" (danh từ), nghĩa là: Đường đã được nấu chảy và nướng đến khi chuyển sang màu nâu vàng, thường dùng trong làm bánh và kẹo.

"caramelized sugar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"caramelized sugar" nghĩa tiếng Việt là "đường ca ra men". Đường ca ra men là loại đường đã qua quá trình nướng chín, tạo ra hương vị đặc trưng.

Phát âm "caramelized sugar" như thế nào?

"caramelized sugar" có phiên âm IPA /ˈkærəˌmaɪzd ˈʃʊɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "caramelized sugar"?

I love adding caramelized sugar to my pudding to give it a rich sweetness. — Tôi thích thêm đường ca ra men vào bánh pudding để tạo vị ngọt đậm đà.