The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đương kim tiếng Anh là gì?

đương kim tiếng Anh là reigning /ˈreɪnɪŋ/. đang giữ chức vụ hoặc vị trí hiện tại, đặc biệt trong cuộc thi hoặc cuộc bầu cử.

Hình minh hoạ "đương kim" tiếng Anh là "reigning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reigning

Tính từ
/ˈreɪnɪŋ/

Ví dụ câu với đương kim / reigning

  1. 1

    Vị tổng thống đương kim sẽ tranh cử nhiệm kỳ tiếp theo.

    The reigning champion defended his title successfully.

  2. 2

    Nữ hoàng đương kim sẽ tham dự lễ đăng quang.

    The reigning queen attended the coronation ceremony.

Ghi chú dùng từ đương kim

Từ này dùng để chỉ người hoặc vật đang giữ vị trí hoặc chức vụ hiện tại. Các từ liên quan gồm 'incumbent' (người đương nhiệm), 'current' (hiện tại), 'present' (hiện hành).

Video minh hoạ đương kim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đương kim

Câu hỏi thường gặp về "đương kim"

Đương kim tiếng Anh là gì?

Đương kim tiếng Anh là "reigning" (tính từ), nghĩa là: đang giữ chức vụ hoặc vị trí hiện tại, đặc biệt trong cuộc thi hoặc cuộc bầu cử.

"reigning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reigning" nghĩa tiếng Việt là "đương kim". Từ này dùng để chỉ người hoặc vật đang giữ vị trí hoặc chức vụ hiện tại.

Phát âm "reigning" như thế nào?

"reigning" có phiên âm IPA /ˈreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reigning"?

The reigning champion defended his title successfully. — Vị tổng thống đương kim sẽ tranh cử nhiệm kỳ tiếp theo.