The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dương lịch tiếng Anh là gì?

dương lịch tiếng Anh là solar calendar /ˈsoʊlər ˈkæləndər/. Lịch dựa trên chu kỳ của Trái Đất quay quanh Mặt Trời, phổ biến trên thế giới.

Hình minh hoạ "dương lịch" tiếng Anh là "solar calendar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

solar calendar

Danh từ
/ˈsoʊlər ˈkæləndər/

Ví dụ câu với dương lịch / solar calendar

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng dương lịch để xác định ngày lễ.

    We use the solar calendar to determine the dates of holidays.

  2. 2

    Năm mới theo dương lịch bắt đầu vào ngày 1 tháng 1.

    The new year according to the solar calendar begins on January 1.

Ghi chú dùng từ dương lịch

Dương lịch là loại lịch dựa trên chu kỳ quay quanh Mặt Trời, khác với lịch âm. Các thuật ngữ liên quan gồm: lịch âm (lunar calendar), năm dương (solar year), ngày dương (solar day).

Video minh hoạ dương lịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dương lịch

Câu hỏi thường gặp về "dương lịch"

Dương lịch tiếng Anh là gì?

Dương lịch tiếng Anh là "solar calendar" (danh từ), nghĩa là: Lịch dựa trên chu kỳ của Trái Đất quay quanh Mặt Trời, phổ biến trên thế giới.

"solar calendar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"solar calendar" nghĩa tiếng Việt là "dương lịch". Dương lịch là loại lịch dựa trên chu kỳ quay quanh Mặt Trời, khác với lịch âm.

Phát âm "solar calendar" như thế nào?

"solar calendar" có phiên âm IPA /ˈsoʊlər ˈkæləndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "solar calendar"?

We use the solar calendar to determine the dates of holidays. — Chúng tôi sử dụng dương lịch để xác định ngày lễ.