Tiếng Việt
Tờ lịch tiếng Anh là gì?
tờ lịch tiếng Anh là calendar sheet /ˈkæləndər ʃiːt/. Một tờ giấy hoặc trang trong lịch dùng để hiển thị ngày tháng và các ngày trong tháng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calendar sheet
Ví dụ câu với tờ lịch / calendar sheet
- 1
I marked my appointment on the calendar sheet.
Tôi đã đánh dấu cuộc hẹn của mình trên tờ lịch.
- 2
She keeps a calendar sheet on her desk to track deadlines.
Cô ấy giữ một tờ lịch trên bàn để theo dõi hạn chót.
Ghi chú dùng từ tờ lịch
Tờ lịch là phần của lịch dùng để xem ngày tháng. Các từ liên quan gồm 'date' (ngày), 'month' (tháng), 'year' (năm).
Video minh hoạ tờ lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tờ lịch
Câu hỏi thường gặp về "tờ lịch"
Tờ lịch tiếng Anh là gì?
Tờ lịch tiếng Anh là "calendar sheet" (danh từ), nghĩa là: Một tờ giấy hoặc trang trong lịch dùng để hiển thị ngày tháng và các ngày trong tháng.
"calendar sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calendar sheet" nghĩa tiếng Việt là "tờ lịch". Tờ lịch là phần của lịch dùng để xem ngày tháng.
Phát âm "calendar sheet" như thế nào?
"calendar sheet" có phiên âm IPA /ˈkæləndər ʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calendar sheet"?
Tôi đã đánh dấu cuộc hẹn của mình trên tờ lịch. — I marked my appointment on the calendar sheet.