Tiếng Việt
Năm dương lịch tiếng Anh là gì?
năm dương lịch tiếng Anh là solar year /ˈsəʊ.lər jɪr/. Năm dương lịch là chu kỳ quay quanh mặt trời của Trái đất, kéo dài khoảng 365 ngày 6 giờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solar year
Ví dụ câu với năm dương lịch / solar year
- 1
Năm dương lịch bắt đầu vào ngày 1 tháng 1 hàng năm.
The solar year begins on January 1st each year.
- 2
Chúng ta cần tính toán ngày dựa trên năm dương lịch.
We need to calculate the date based on the solar year.
Ghi chú dùng từ năm dương lịch
Năm dương lịch là hệ thống lịch phổ biến, còn gọi là lịch Gregory. Các thuật ngữ liên quan gồm 'năm âm lịch' (lunar year) và 'tháng' (month), đều liên quan đến cách tính thời gian dựa trên chu kỳ của mặt trăng hoặc mặt trời.
Video minh hoạ năm dương lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năm dương lịch
Câu hỏi thường gặp về "năm dương lịch"
Năm dương lịch tiếng Anh là gì?
Năm dương lịch tiếng Anh là "solar year" (danh từ), nghĩa là: Năm dương lịch là chu kỳ quay quanh mặt trời của Trái đất, kéo dài khoảng 365 ngày 6 giờ.
"solar year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solar year" nghĩa tiếng Việt là "năm dương lịch". Năm dương lịch là hệ thống lịch phổ biến, còn gọi là lịch Gregory.
Phát âm "solar year" như thế nào?
"solar year" có phiên âm IPA /ˈsəʊ.lər jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solar year"?
The solar year begins on January 1st each year. — Năm dương lịch bắt đầu vào ngày 1 tháng 1 hàng năm.