Tiếng Việt
Lịch âm tiếng Anh là gì?
lịch âm tiếng Anh là Lunar calendar /ˈluːnər ˈkælɪndər/. Lịch âm là hệ thống lịch dựa trên chu kỳ của mặt trăng, được sử dụng để xác định các ngày lễ truyền thống và các sự kiện theo âm lịch của Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lunar calendar
Ví dụ câu với lịch âm / Lunar calendar
- 1
Lịch âm giúp xác định ngày Tết Nguyên Đán hàng năm.
The lunar calendar is used to determine the date of the Lunar New Year.
- 2
Các ngày lễ truyền thống như Trung Thu đều dựa trên lịch âm.
Traditional festivals like Mid-Autumn Festival are based on the lunar calendar.
Ghi chú dùng từ lịch âm
Lịch âm là hệ thống lịch dựa trên chu kỳ của mặt trăng, khác với lịch dương dựa trên mặt trời. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lịch dương' (solar calendar), 'âm lịch' (lunar calendar), và 'ngày âm' (lunar day).
Video minh hoạ lịch âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch âm
Câu hỏi thường gặp về "lịch âm"
Lịch âm tiếng Anh là gì?
Lịch âm tiếng Anh là "Lunar calendar" (danh từ), nghĩa là: Lịch âm là hệ thống lịch dựa trên chu kỳ của mặt trăng, được sử dụng để xác định các ngày lễ truyền thống và các sự kiện theo âm lịch của Việt Nam.
"Lunar calendar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lunar calendar" nghĩa tiếng Việt là "lịch âm". Lịch âm là hệ thống lịch dựa trên chu kỳ của mặt trăng, khác với lịch dương dựa trên mặt trời.
Phát âm "Lunar calendar" như thế nào?
"Lunar calendar" có phiên âm IPA /ˈluːnər ˈkælɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lunar calendar"?
The lunar calendar is used to determine the date of the Lunar New Year. — Lịch âm giúp xác định ngày Tết Nguyên Đán hàng năm.