The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đường thốt nốt tiếng Anh là gì?

đường thốt nốt tiếng Anh là palm sugar /pɑm ˈʃʊgər/. Đường làm từ mủ của cây thốt nốt, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.

Hình minh hoạ "đường thốt nốt" tiếng Anh là "palm sugar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

palm sugar

Danh từ
/pɑm ˈʃʊgər/

Ví dụ câu với đường thốt nốt / palm sugar

  1. 1

    Tôi thích thêm đường thốt nốt vào trà để tạo vị ngọt tự nhiên.

    I like to add palm sugar to tea for a natural sweetness.

  2. 2

    Món bánh này được làm với đường thốt nốt, mang lại hương vị đặc trưng.

    This cake is made with palm sugar, giving it a distinctive flavor.

Ghi chú dùng từ đường thốt nốt

Đường thốt nốt là loại đường tự nhiên từ cây thốt nốt, thường dùng trong nấu ăn Việt Nam. Các từ liên quan: 'sugar' (đường), 'coconut' (dừa), 'nectar' (mật hoa).

Video minh hoạ đường thốt nốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với đường thốt nốt

Câu hỏi thường gặp về "đường thốt nốt"

Đường thốt nốt tiếng Anh là gì?

Đường thốt nốt tiếng Anh là "palm sugar" (danh từ), nghĩa là: Đường làm từ mủ của cây thốt nốt, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.

"palm sugar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"palm sugar" nghĩa tiếng Việt là "đường thốt nốt". Đường thốt nốt là loại đường tự nhiên từ cây thốt nốt, thường dùng trong nấu ăn Việt Nam.

Phát âm "palm sugar" như thế nào?

"palm sugar" có phiên âm IPA /pɑm ˈʃʊgər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "palm sugar"?

I like to add palm sugar to tea for a natural sweetness. — Tôi thích thêm đường thốt nốt vào trà để tạo vị ngọt tự nhiên.