Tiếng Việt
Dương tính tiếng Anh là gì?
dương tính tiếng Anh là positive /ˈpɑzətɪv/. Dương tính mô tả kết quả xét nghiệm hoặc phản ứng cho thấy sự hiện diện của một chất hoặc tình trạng nhất định, thường mang nghĩa tích cực hoặc xác nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
positive
Ví dụ câu với dương tính / positive
- 1
Kết quả xét nghiệm của tôi là dương tính với virus.
My test result was positive for the virus.
- 2
Anh ấy có phản ứng dương tính với thuốc thử.
He showed a positive reaction to the reagent.
Ghi chú dùng từ dương tính
Dương tính thường dùng để chỉ kết quả xét nghiệm hoặc phản ứng tích cực. Các từ liên quan: 'âm tính' (negative), 'xác nhận' (confirmation), 'phản ứng' (reaction).
Video minh hoạ dương tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dương tính
Câu hỏi thường gặp về "dương tính"
Dương tính tiếng Anh là gì?
Dương tính tiếng Anh là "positive" (tính từ), nghĩa là: Dương tính mô tả kết quả xét nghiệm hoặc phản ứng cho thấy sự hiện diện của một chất hoặc tình trạng nhất định, thường mang nghĩa tích cực hoặc xác nhận.
"positive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"positive" nghĩa tiếng Việt là "dương tính". Dương tính thường dùng để chỉ kết quả xét nghiệm hoặc phản ứng tích cực.
Phát âm "positive" như thế nào?
"positive" có phiên âm IPA /ˈpɑzətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "positive"?
My test result was positive for the virus. — Kết quả xét nghiệm của tôi là dương tính với virus.