Tiếng Việt
Số dương tiếng Anh là gì?
Số dương tiếng Anh là Positive number /ˈpɒzɪtɪv ˈnʌmbər/. Số dương là các số lớn hơn 0, không bao gồm 0.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Positive number
Ví dụ câu với Số dương / Positive number
- 1
Số 5 là một số dương.
The number 5 is a positive number.
- 2
Trong toán học, số dương thường dùng để biểu thị giá trị tích cực.
In mathematics, positive numbers are used to represent positive values.
Ghi chú dùng từ Số dương
Số dương là các số lớn hơn 0. Các thuật ngữ liên quan gồm có số âm (negative number) và số không (zero).
Video minh hoạ Số dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Số dương
Câu hỏi thường gặp về "Số dương"
Số dương tiếng Anh là gì?
Số dương tiếng Anh là "Positive number" (danh từ), nghĩa là: Số dương là các số lớn hơn 0, không bao gồm 0.
"Positive number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Positive number" nghĩa tiếng Việt là "Số dương". Số dương là các số lớn hơn 0.
Phát âm "Positive number" như thế nào?
"Positive number" có phiên âm IPA /ˈpɒzɪtɪv ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Positive number"?
The number 5 is a positive number. — Số 5 là một số dương.