Tiếng Việt
Kết quả dương tính tiếng Anh là gì?
kết quả dương tính tiếng Anh là positive result /ˈpɒzətɪv rɪˈzʌlt/. Kết quả xét nghiệm cho thấy dấu hiệu dương tính, tức là có mặt của yếu tố cần kiểm tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
positive result
Ví dụ câu với kết quả dương tính / positive result
- 1
Kết quả xét nghiệm của tôi là kết quả dương tính với virus.
My test result came back positive for the virus.
- 2
Kết quả dương tính chứng tỏ bạn đã nhiễm bệnh.
A positive result indicates that you have contracted the disease.
Ghi chú dùng từ kết quả dương tính
Kết quả dương tính thường dùng trong y học để chỉ dấu hiệu có mặt của bệnh hoặc yếu tố cần kiểm tra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kết quả âm tính' (negative result), 'xét nghiệm' (test), 'bệnh' (disease).
Video minh hoạ kết quả dương tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết quả dương tính
Câu hỏi thường gặp về "kết quả dương tính"
Kết quả dương tính tiếng Anh là gì?
Kết quả dương tính tiếng Anh là "positive result" (danh từ), nghĩa là: Kết quả xét nghiệm cho thấy dấu hiệu dương tính, tức là có mặt của yếu tố cần kiểm tra.
"positive result" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"positive result" nghĩa tiếng Việt là "kết quả dương tính". Kết quả dương tính thường dùng trong y học để chỉ dấu hiệu có mặt của bệnh hoặc yếu tố cần kiểm tra.
Phát âm "positive result" như thế nào?
"positive result" có phiên âm IPA /ˈpɒzətɪv rɪˈzʌlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "positive result"?
My test result came back positive for the virus. — Kết quả xét nghiệm của tôi là kết quả dương tính với virus.