Tiếng Việt
Dương tính covid tiếng Anh là gì?
dương tính covid tiếng Anh là COVID-positive /ˈkəʊvɪd ˈpɒzɪtɪv/. Dương tính với COVID-19, chỉ trạng thái xét nghiệm cho thấy có virus trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
COVID-positive
Ví dụ câu với dương tính covid / COVID-positive
- 1
Anh ấy đã trở thành COVID-positive sau khi xét nghiệm.
He tested COVID-positive last week.
- 2
Bạn cần cách ly nếu kết quả là COVID-positive.
You need to quarantine if you are COVID-positive.
Ghi chú dùng từ dương tính covid
Dương tính COVID liên quan đến kết quả xét nghiệm dương tính với virus. Các thuật ngữ liên quan: 'negative' (âm tính), 'symptoms' (triệu chứng), 'quarantine' (cách ly).
Video minh hoạ dương tính covid
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dương tính covid
Câu hỏi thường gặp về "dương tính covid"
Dương tính covid tiếng Anh là gì?
Dương tính covid tiếng Anh là "COVID-positive" (tính từ), nghĩa là: Dương tính với COVID-19, chỉ trạng thái xét nghiệm cho thấy có virus trong cơ thể.
"COVID-positive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"COVID-positive" nghĩa tiếng Việt là "dương tính covid". Dương tính COVID liên quan đến kết quả xét nghiệm dương tính với virus.
Phát âm "COVID-positive" như thế nào?
"COVID-positive" có phiên âm IPA /ˈkəʊvɪd ˈpɒzɪtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "COVID-positive"?
He tested COVID-positive last week. — Anh ấy đã trở thành COVID-positive sau khi xét nghiệm.