The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đường tránh tiếng Anh là gì?

đường tránh tiếng Anh là bypass /ˈbaɪˌpæs/. đường dùng để tránh đi qua trung tâm hoặc khu đông đúc của một khu vực.

Hình minh hoạ "đường tránh" tiếng Anh là "bypass"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bypass

Danh từ
/ˈbaɪˌpæs/

Ví dụ câu với đường tránh / bypass

  1. 1

    Chúng tôi đã đi qua đường tránh để tránh tắc đường.

    We took the bypass to avoid the traffic jam.

  2. 2

    Xe tải lớn thường sử dụng đường tránh để không làm tắc nghẽn trung tâm thành phố.

    Large trucks often use the bypass to avoid congesting the city center.

Ghi chú dùng từ đường tránh

Đường tránh là tuyến đường phụ giúp giảm tải cho trung tâm thành phố. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'detour' (đường vòng), 'ring road' (đường vòng quanh thành phố), và 'alternative route' (lộ trình thay thế).

Video minh hoạ đường tránh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đường tránh

Câu hỏi thường gặp về "đường tránh"

Đường tránh tiếng Anh là gì?

Đường tránh tiếng Anh là "bypass" (danh từ), nghĩa là: đường dùng để tránh đi qua trung tâm hoặc khu đông đúc của một khu vực.

"bypass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bypass" nghĩa tiếng Việt là "đường tránh". Đường tránh là tuyến đường phụ giúp giảm tải cho trung tâm thành phố.

Phát âm "bypass" như thế nào?

"bypass" có phiên âm IPA /ˈbaɪˌpæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bypass"?

We took the bypass to avoid the traffic jam. — Chúng tôi đã đi qua đường tránh để tránh tắc đường.