The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dưỡng trí viện tiếng Anh là gì?

dưỡng trí viện tiếng Anh là Mental health facility /ˈmɛntəl hɛlθ fəˈsɪlɪti/. Cơ sở chăm sóc và điều trị các vấn đề về tâm thần và sức khỏe tinh thần.

Hình minh hoạ "dưỡng trí viện" tiếng Anh là "Mental health facility"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mental health facility

Danh từ
/ˈmɛntəl hɛlθ fəˈsɪlɪti/

Ví dụ câu với dưỡng trí viện / Mental health facility

  1. 1

    Anh ấy đã nhập viện tại dưỡng trí viện để điều trị rối loạn tâm thần.

    He was admitted to the mental health facility for treatment of his mental disorder.

  2. 2

    Dưỡng trí viện cung cấp dịch vụ hỗ trợ tâm lý cho những người cần giúp đỡ.

    The mental health facility offers psychological support services for those in need.

Ghi chú dùng từ dưỡng trí viện

Dưỡng trí viện là nơi chăm sóc và điều trị các bệnh về tâm thần. Các thuật ngữ liên quan: 'psychiatric hospital' (bệnh viện tâm thần), 'mental health' (sức khỏe tâm thần), 'therapy' (liệu pháp).

Video minh hoạ dưỡng trí viện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dưỡng trí viện

Câu hỏi thường gặp về "dưỡng trí viện"

Dưỡng trí viện tiếng Anh là gì?

Dưỡng trí viện tiếng Anh là "Mental health facility" (danh từ), nghĩa là: Cơ sở chăm sóc và điều trị các vấn đề về tâm thần và sức khỏe tinh thần.

"Mental health facility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mental health facility" nghĩa tiếng Việt là "dưỡng trí viện". Dưỡng trí viện là nơi chăm sóc và điều trị các bệnh về tâm thần.

Phát âm "Mental health facility" như thế nào?

"Mental health facility" có phiên âm IPA /ˈmɛntəl hɛlθ fəˈsɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mental health facility"?

He was admitted to the mental health facility for treatment of his mental disorder. — Anh ấy đã nhập viện tại dưỡng trí viện để điều trị rối loạn tâm thần.