Tiếng Việt
Đường truyền tiếng Anh là gì?
đường truyền tiếng Anh là transmission line /trænsˈmɪʃən laɪn/. Dây hoặc hệ thống dây dẫn dùng để truyền điện, tín hiệu hoặc dữ liệu từ nơi này đến nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transmission line
Ví dụ câu với đường truyền / transmission line
- 1
Dây truyền dẫn điện cao thế giúp truyền tải điện năng từ nhà máy đến các khu vực dân cư.
High-voltage transmission lines carry electricity from power plants to cities.
- 2
Hệ thống đường truyền dữ liệu của công ty đảm bảo kết nối liên tục giữa các chi nhánh.
The company's data transmission line ensures continuous connectivity between branches.
Ghi chú dùng từ đường truyền
Đường truyền là phần quan trọng trong hệ thống điện và viễn thông, liên quan đến các thuật ngữ như 'cáp quang' (fiber optic), 'mạng' (network), và 'điều khiển từ xa' (remote control).
Video minh hoạ đường truyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường truyền
Câu hỏi thường gặp về "đường truyền"
Đường truyền tiếng Anh là gì?
Đường truyền tiếng Anh là "transmission line" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc hệ thống dây dẫn dùng để truyền điện, tín hiệu hoặc dữ liệu từ nơi này đến nơi khác.
"transmission line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transmission line" nghĩa tiếng Việt là "đường truyền". Đường truyền là phần quan trọng trong hệ thống điện và viễn thông, liên quan đến các thuật ngữ như 'cáp quang' (fiber optic), 'mạng' (network), và 'điều khiển từ xa' (remote control).
Phát âm "transmission line" như thế nào?
"transmission line" có phiên âm IPA /trænsˈmɪʃən laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transmission line"?
High-voltage transmission lines carry electricity from power plants to cities. — Dây truyền dẫn điện cao thế giúp truyền tải điện năng từ nhà máy đến các khu vực dân cư.