Tiếng Việt
Đường truyền dữ liệu tiếng Anh là gì?
đường truyền dữ liệu tiếng Anh là data link /ˈdeɪtə lɪŋk/. Liên kết truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
data link
Ví dụ câu với đường truyền dữ liệu / data link
- 1
Hệ thống sử dụng đường truyền dữ liệu để truyền thông tin.
The data link ensures reliable communication between devices.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra đường truyền dữ liệu trước khi cài đặt mạng.
We need to test the data link before setting up the network.
Ghi chú dùng từ đường truyền dữ liệu
Đường truyền dữ liệu là phần quan trọng trong mạng máy tính, giúp truyền thông tin giữa các thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'network' (mạng), 'protocol' (giao thức), 'bandwidth' (băng thông).
Video minh hoạ đường truyền dữ liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đường truyền dữ liệu
Câu hỏi thường gặp về "đường truyền dữ liệu"
Đường truyền dữ liệu tiếng Anh là gì?
Đường truyền dữ liệu tiếng Anh là "data link" (danh từ), nghĩa là: Liên kết truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng máy tính.
"data link" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"data link" nghĩa tiếng Việt là "đường truyền dữ liệu". Đường truyền dữ liệu là phần quan trọng trong mạng máy tính, giúp truyền thông tin giữa các thiết bị.
Phát âm "data link" như thế nào?
"data link" có phiên âm IPA /ˈdeɪtə lɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "data link"?
The data link ensures reliable communication between devices. — Hệ thống sử dụng đường truyền dữ liệu để truyền thông tin.