Tiếng Việt
Búng tay tiếng Anh là gì?
búng tay tiếng Anh là snap your fingers /snæp jɔː ˈfɪŋɡəz/. Cử chỉ dùng ngón tay để tạo ra tiếng kêu nhỏ, thường để thể hiện sự đồng ý hoặc thu hút sự chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snap your fingers
Ví dụ câu với búng tay / snap your fingers
- 1
Anh ấy đã búng tay để gọi phục vụ.
He snapped his fingers to get the waiter's attention.
- 2
Cô ấy búng tay để bắt đầu bài hát.
She snapped her fingers to start the song.
Ghi chú dùng từ búng tay
Búng tay là hành động dùng ngón tay để tạo ra tiếng kêu nhỏ, thường để thể hiện sự đồng ý hoặc để thu hút sự chú ý. Các từ liên quan gồm có 'gesture' (điệu bộ), 'clap' (vỗ tay), và 'signal' (dấu hiệu).
Video minh hoạ búng tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với búng tay
Câu hỏi thường gặp về "búng tay"
Búng tay tiếng Anh là gì?
Búng tay tiếng Anh là "snap your fingers" (danh từ), nghĩa là: Cử chỉ dùng ngón tay để tạo ra tiếng kêu nhỏ, thường để thể hiện sự đồng ý hoặc thu hút sự chú ý.
"snap your fingers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snap your fingers" nghĩa tiếng Việt là "búng tay". Búng tay là hành động dùng ngón tay để tạo ra tiếng kêu nhỏ, thường để thể hiện sự đồng ý hoặc để thu hút sự chú ý.
Phát âm "snap your fingers" như thế nào?
"snap your fingers" có phiên âm IPA /snæp jɔː ˈfɪŋɡəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snap your fingers"?
He snapped his fingers to get the waiter's attention. — Anh ấy đã búng tay để gọi phục vụ.