Tiếng Việt
Đứt đoạn tiếng Anh là gì?
đứt đoạn tiếng Anh là fragmented /ˈfræɡməntɪd/. bị chia nhỏ, không liền mạch, rời rạc

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fragmented
Ví dụ câu với đứt đoạn / fragmented
- 1
Các mảnh vỡ bị vỡ ra thành các phần nhỏ hơn.
The glass was shattered into fragmented pieces.
- 2
Thông tin bị phân tán, không rõ ràng.
The report was so fragmented that it was hard to understand.
Ghi chú dùng từ đứt đoạn
Từ 'fragmented' mô tả trạng thái bị chia nhỏ hoặc rời rạc. Các từ liên quan gồm 'disjointed' (không liền mạch), 'broken' (bị vỡ), 'disconnected' (không kết nối).
Video minh hoạ đứt đoạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đứt đoạn
Câu hỏi thường gặp về "đứt đoạn"
Đứt đoạn tiếng Anh là gì?
Đứt đoạn tiếng Anh là "fragmented" (tính từ), nghĩa là: bị chia nhỏ, không liền mạch, rời rạc
"fragmented" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fragmented" nghĩa tiếng Việt là "đứt đoạn". Từ 'fragmented' mô tả trạng thái bị chia nhỏ hoặc rời rạc.
Phát âm "fragmented" như thế nào?
"fragmented" có phiên âm IPA /ˈfræɡməntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fragmented"?
The glass was shattered into fragmented pieces. — Các mảnh vỡ bị vỡ ra thành các phần nhỏ hơn.