Tiếng Việt
Đứt đuôi tiếng Anh là gì?
đứt đuôi tiếng Anh là completely severed /kəmˈpliːtli ˈsɛvərd/. hoàn toàn bị cắt đứt, không còn liên kết hoặc phần cuối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
completely severed
Ví dụ câu với đứt đuôi / completely severed
- 1
The wire was completely severed during the storm.
Dây điện bị đứt đuôi hoàn toàn trong cơn bão.
- 2
His connection to the team was completely severed after the dispute.
Mối liên hệ của anh ấy với đội bị đứt đuôi hoàn toàn sau cuộc tranh cãi.
Ghi chú dùng từ đứt đuôi
Từ này mô tả trạng thái bị cắt đứt hoàn toàn. Các từ liên quan gồm 'cut off' (cắt bỏ), 'disconnected' (ngắt kết nối), 'terminated' (kết thúc).
Video minh hoạ đứt đuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đứt đuôi
Câu hỏi thường gặp về "đứt đuôi"
Đứt đuôi tiếng Anh là gì?
Đứt đuôi tiếng Anh là "completely severed" (tính từ), nghĩa là: hoàn toàn bị cắt đứt, không còn liên kết hoặc phần cuối.
"completely severed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"completely severed" nghĩa tiếng Việt là "đứt đuôi". Từ này mô tả trạng thái bị cắt đứt hoàn toàn.
Phát âm "completely severed" như thế nào?
"completely severed" có phiên âm IPA /kəmˈpliːtli ˈsɛvərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "completely severed"?
Dây điện bị đứt đuôi hoàn toàn trong cơn bão. — The wire was completely severed during the storm.