The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoãn trả lời dứt khoát tiếng Anh là gì?

hoãn trả lời dứt khoát tiếng Anh là defer a final response /dɪˈfɜːr ə ˈfaɪ.nəl rɪˈspɒns/. Trì hoãn việc đưa ra câu trả lời cuối cùng để xem xét thêm hoặc chờ đợi thông tin khác.

Hình minh hoạ "hoãn trả lời dứt khoát" tiếng Anh là "defer a final response"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

defer a final response

Cụm từ
/dɪˈfɜːr ə ˈfaɪ.nəl rɪˈspɒns/

Ví dụ câu với hoãn trả lời dứt khoát / defer a final response

  1. 1

    Chúng tôi đã quyết định hoãn trả lời dứt khoát cho đến khi có thêm dữ liệu.

    We decided to defer a final response until we have more data.

  2. 2

    Họ yêu cầu hoãn trả lời dứt khoát để xem xét các lựa chọn khác.

    They requested to defer a final response to consider other options.

Ghi chú dùng từ hoãn trả lời dứt khoát

Hoãn trả lời dứt khoát là hành động trì hoãn việc đưa ra quyết định cuối cùng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'delay' (trì hoãn), 'postpone' (hoãn lại), và 'reschedule' (lập lại lịch).

Video minh hoạ hoãn trả lời dứt khoát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoãn trả lời dứt khoát

Câu hỏi thường gặp về "hoãn trả lời dứt khoát"

Hoãn trả lời dứt khoát tiếng Anh là gì?

Hoãn trả lời dứt khoát tiếng Anh là "defer a final response" (cụm từ), nghĩa là: Trì hoãn việc đưa ra câu trả lời cuối cùng để xem xét thêm hoặc chờ đợi thông tin khác.

"defer a final response" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"defer a final response" nghĩa tiếng Việt là "hoãn trả lời dứt khoát". Hoãn trả lời dứt khoát là hành động trì hoãn việc đưa ra quyết định cuối cùng.

Phát âm "defer a final response" như thế nào?

"defer a final response" có phiên âm IPA /dɪˈfɜːr ə ˈfaɪ.nəl rɪˈspɒns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "defer a final response"?

We decided to defer a final response until we have more data. — Chúng tôi đã quyết định hoãn trả lời dứt khoát cho đến khi có thêm dữ liệu.