Tiếng Việt
Duyệt bài tiếng Anh là gì?
duyệt bài tiếng Anh là approve /əˈpruv/. Chấp thuận hoặc xác nhận một bài viết hoặc tài liệu nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
approve
Ví dụ câu với duyệt bài / approve
- 1
Ban biên tập đã duyệt bài viết trước khi đăng tải.
The editor approved the article before publishing.
- 2
Chúng tôi cần duyệt bài này để đảm bảo nội dung phù hợp.
We need to approve this post to ensure the content is appropriate.
Ghi chú dùng từ duyệt bài
Duyệt bài là quá trình xác nhận nội dung đã hoàn chỉnh. Các từ liên quan: xác nhận (confirm), kiểm duyệt (review), phê duyệt (authorize).
Video minh hoạ duyệt bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với duyệt bài
Câu hỏi thường gặp về "duyệt bài"
Duyệt bài tiếng Anh là gì?
Duyệt bài tiếng Anh là "approve" (động từ), nghĩa là: Chấp thuận hoặc xác nhận một bài viết hoặc tài liệu nào đó.
"approve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"approve" nghĩa tiếng Việt là "duyệt bài". Duyệt bài là quá trình xác nhận nội dung đã hoàn chỉnh.
Phát âm "approve" như thế nào?
"approve" có phiên âm IPA /əˈpruv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "approve"?
The editor approved the article before publishing. — Ban biên tập đã duyệt bài viết trước khi đăng tải.