Tiếng Việt
Duyệt qua tiếng Anh là gì?
Duyệt qua tiếng Anh là Quick Review /kwɪk rɪˈvjuː/. Xem qua nhanh để kiểm tra hoặc đánh giá sơ bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quick Review
Ví dụ câu với Duyệt qua / Quick Review
- 1
Tôi duyệt qua các tài liệu trước cuộc họp.
I quickly reviewed the documents before the meeting.
- 2
Bạn có thể duyệt qua email của mình để kiểm tra các tin nhắn mới không?
Can you quickly review your emails to check for new messages?
Ghi chú dùng từ Duyệt qua
Duyệt qua là hành động xem xét sơ bộ một tài liệu hoặc nội dung nào đó. Các từ liên quan: 'xem qua' (scan), 'kiểm tra' (check), 'đánh giá' (evaluate).
Video minh hoạ Duyệt qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Duyệt qua
Câu hỏi thường gặp về "Duyệt qua"
Duyệt qua tiếng Anh là gì?
Duyệt qua tiếng Anh là "Quick Review" (động từ), nghĩa là: Xem qua nhanh để kiểm tra hoặc đánh giá sơ bộ.
"Quick Review" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quick Review" nghĩa tiếng Việt là "Duyệt qua". Duyệt qua là hành động xem xét sơ bộ một tài liệu hoặc nội dung nào đó.
Phát âm "Quick Review" như thế nào?
"Quick Review" có phiên âm IPA /kwɪk rɪˈvjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quick Review"?
I quickly reviewed the documents before the meeting. — Tôi duyệt qua các tài liệu trước cuộc họp.