Tiếng Việt
Kiểm thảo tiếng Anh là gì?
kiểm thảo tiếng Anh là self-review /sɛlf ˈrɪvjuː/. Tự xem xét, đánh giá bản thân về công việc hoặc hành động của chính mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-review
Ví dụ câu với kiểm thảo / self-review
- 1
Tôi thường kiểm thảo công việc của mình cuối ngày để cải thiện.
I usually do a self-review of my work at the end of the day.
- 2
Việc kiểm thảo giúp tôi nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của bản thân.
Self-review helps me identify my strengths and weaknesses.
Ghi chú dùng từ kiểm thảo
Kiểm thảo là quá trình tự đánh giá. Các từ liên quan: tự đánh giá (self-assessment), phản hồi (feedback), cải tiến (improvement).
Video minh hoạ kiểm thảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm thảo
Câu hỏi thường gặp về "kiểm thảo"
Kiểm thảo tiếng Anh là gì?
Kiểm thảo tiếng Anh là "self-review" (động từ), nghĩa là: Tự xem xét, đánh giá bản thân về công việc hoặc hành động của chính mình.
"self-review" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-review" nghĩa tiếng Việt là "kiểm thảo". Kiểm thảo là quá trình tự đánh giá.
Phát âm "self-review" như thế nào?
"self-review" có phiên âm IPA /sɛlf ˈrɪvjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-review"?
I usually do a self-review of my work at the end of the day. — Tôi thường kiểm thảo công việc của mình cuối ngày để cải thiện.