Tiếng Việt
Rau quế tiếng Anh là gì?
Rau quế tiếng Anh là Basil /ˈbæzəl/. Một loại thảo mộc có lá thơm dùng trong ẩm thực Á Đông và phương Tây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Basil
Ví dụ câu với Rau quế / Basil
- 1
Tôi thích thêm rau quế vào món phở của mình.
I like to add basil to my pho.
- 2
Rau quế thường được dùng để trang trí các món ăn châu Á.
Basil is often used to garnish Asian dishes.
Ghi chú dùng từ Rau quế
Rau quế là loại thảo mộc thơm, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam và các món ăn quốc tế. Các từ liên quan: 'Herb' (thảo mộc), 'Mint' (bạc hà), 'Cilantro' (ngò rí).
Video minh hoạ Rau quế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rau quế
Câu hỏi thường gặp về "Rau quế"
Rau quế tiếng Anh là gì?
Rau quế tiếng Anh là "Basil" (danh từ), nghĩa là: Một loại thảo mộc có lá thơm dùng trong ẩm thực Á Đông và phương Tây.
"Basil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Basil" nghĩa tiếng Việt là "Rau quế". Rau quế là loại thảo mộc thơm, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam và các món ăn quốc tế.
Phát âm "Basil" như thế nào?
"Basil" có phiên âm IPA /ˈbæzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Basil"?
I like to add basil to my pho. — Tôi thích thêm rau quế vào món phở của mình.