Tiếng Việt
Hạt é tiếng Anh là gì?
hạt é tiếng Anh là basil seed /ˈbæzl sid/. Hạt é là loại hạt nhỏ, tròn, thường dùng để làm thạch hoặc trang trí đồ uống, có khả năng nở ra khi ngâm nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
basil seed
Ví dụ câu với hạt é / basil seed
- 1
Tôi thích thêm hạt é vào trà sữa để tăng độ giòn và đẹp mắt.
I like to add basil seeds to my bubble tea for extra crunch and visual appeal.
- 2
Hạt é giúp làm mát và bổ dưỡng cho thức uống mùa hè.
Basil seeds help cool and nourish summer drinks.
Ghi chú dùng từ hạt é
Hạt é còn gọi là hạt basil, thường dùng trong các loại thức uống giải nhiệt. Các từ liên quan: 'seeds' (hạt giống), 'gel' (một dạng thạch), 'hydration' (sự cung cấp nước).
Video minh hoạ hạt é
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hạt é
Câu hỏi thường gặp về "hạt é"
Hạt é tiếng Anh là gì?
Hạt é tiếng Anh là "basil seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt é là loại hạt nhỏ, tròn, thường dùng để làm thạch hoặc trang trí đồ uống, có khả năng nở ra khi ngâm nước.
"basil seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"basil seed" nghĩa tiếng Việt là "hạt é". Hạt é còn gọi là hạt basil, thường dùng trong các loại thức uống giải nhiệt.
Phát âm "basil seed" như thế nào?
"basil seed" có phiên âm IPA /ˈbæzl sid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "basil seed"?
I like to add basil seeds to my bubble tea for extra crunch and visual appeal. — Tôi thích thêm hạt é vào trà sữa để tăng độ giòn và đẹp mắt.