Tiếng Việt
Vé xem phim tiếng Anh là gì?
vé xem phim tiếng Anh là movie ticket /ˈmuːvi ˈtɪkɪt/. vé dùng để vào xem phim tại rạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
movie ticket
Ví dụ câu với vé xem phim / movie ticket
- 1
Tôi đã mua một vé xem phim tối nay.
I bought a movie ticket for tonight.
- 2
Bạn cần vé xem phim để vào rạp.
You need a movie ticket to enter the cinema.
Ghi chú dùng từ vé xem phim
Vé xem phim là giấy hoặc điện tử cho phép vào rạp chiếu phim. Các từ liên quan: 'cinema ticket' (vé rạp chiếu phim), 'showtime' (giờ chiếu), 'ticket booth' (quầy bán vé).
Video minh hoạ vé xem phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vé xem phim
Câu hỏi thường gặp về "vé xem phim"
Vé xem phim tiếng Anh là gì?
Vé xem phim tiếng Anh là "movie ticket" (danh từ), nghĩa là: vé dùng để vào xem phim tại rạp.
"movie ticket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"movie ticket" nghĩa tiếng Việt là "vé xem phim". Vé xem phim là giấy hoặc điện tử cho phép vào rạp chiếu phim.
Phát âm "movie ticket" như thế nào?
"movie ticket" có phiên âm IPA /ˈmuːvi ˈtɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "movie ticket"?
I bought a movie ticket for tonight. — Tôi đã mua một vé xem phim tối nay.