The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Fan hâm mộ tiếng Anh là gì?

fan hâm mộ tiếng Anh là fan /fæn/. Người yêu thích hoặc ủng hộ một đội thể thao, nghệ sĩ hoặc hoạt động giải trí nào đó.

Hình minh hoạ "fan hâm mộ" tiếng Anh là "fan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fan

Danh từ
/fæn/

Ví dụ câu với fan hâm mộ / fan

  1. 1

    Cô ấy là một fan của ban nhạc đó từ nhiều năm nay.

    She has been a fan of that band for many years.

  2. 2

    Các fan đã tụ tập trước sân vận động để cổ vũ đội bóng yêu thích.

    The fans gathered outside the stadium to cheer for their favorite team.

Ghi chú dùng từ fan hâm mộ

Fan là người yêu thích hoặc ủng hộ một người nổi tiếng hoặc đội thể thao. Các từ liên quan: supporter (người ủng hộ), enthusiast (người đam mê), admirer (người ngưỡng mộ).

Video minh hoạ fan hâm mộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với fan hâm mộ

Câu hỏi thường gặp về "fan hâm mộ"

Fan hâm mộ tiếng Anh là gì?

Fan hâm mộ tiếng Anh là "fan" (danh từ), nghĩa là: Người yêu thích hoặc ủng hộ một đội thể thao, nghệ sĩ hoặc hoạt động giải trí nào đó.

"fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fan" nghĩa tiếng Việt là "fan hâm mộ". Fan là người yêu thích hoặc ủng hộ một người nổi tiếng hoặc đội thể thao.

Phát âm "fan" như thế nào?

"fan" có phiên âm IPA /fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fan"?

She has been a fan of that band for many years. — Cô ấy là một fan của ban nhạc đó từ nhiều năm nay.