Tiếng Việt
Fan ruột tiếng Anh là gì?
fan ruột tiếng Anh là loyal fan /ˈlɔɪəl fæn/. Người hâm mộ trung thành, luôn ủng hộ và yêu thích một người nổi tiếng, đội thể thao hoặc thương hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loyal fan
Ví dụ câu với fan ruột / loyal fan
- 1
Anh ấy là một fan ruột của đội bóng này suốt 10 năm qua.
He has been a loyal fan of this football team for 10 years.
- 2
Cô ấy là fan ruột của ca sĩ nổi tiếng đó từ khi còn học trung học.
She has been a loyal fan of that famous singer since high school.
Ghi chú dùng từ fan ruột
Fan ruột là người luôn trung thành và ủng hộ một đối tượng nào đó. Các từ liên quan: 'supporter' (người ủng hộ), 'enthusiast' (người nhiệt huyết), 'devotee' (người trung thành).
Video minh hoạ fan ruột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với fan ruột
Câu hỏi thường gặp về "fan ruột"
Fan ruột tiếng Anh là gì?
Fan ruột tiếng Anh là "loyal fan" (danh từ), nghĩa là: Người hâm mộ trung thành, luôn ủng hộ và yêu thích một người nổi tiếng, đội thể thao hoặc thương hiệu.
"loyal fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loyal fan" nghĩa tiếng Việt là "fan ruột". Fan ruột là người luôn trung thành và ủng hộ một đối tượng nào đó.
Phát âm "loyal fan" như thế nào?
"loyal fan" có phiên âm IPA /ˈlɔɪəl fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loyal fan"?
He has been a loyal fan of this football team for 10 years. — Anh ấy là một fan ruột của đội bóng này suốt 10 năm qua.