The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Múa quạt tiếng Anh là gì?

múa quạt tiếng Anh là fan dance /fæn dɑːns/. Múa quạt là một loại hình nghệ thuật múa sử dụng quạt để thể hiện các điệu nhảy truyền thống hoặc hiện đại của Việt Nam.

Hình minh hoạ "múa quạt" tiếng Anh là "fan dance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fan dance

Cụm từ
/fæn dɑːns/

Ví dụ câu với múa quạt / fan dance

  1. 1

    Trong lễ hội, nhóm múa quạt trình diễn những điệu múa truyền thống rất đẹp mắt.

    During the festival, the fan dance group performed traditional dances that were very beautiful.

  2. 2

    Cô ấy thích học múa quạt để thể hiện sự duyên dáng và tinh tế.

    She likes to learn fan dance to showcase elegance and delicacy.

Ghi chú dùng từ múa quạt

Múa quạt là một phần của nghệ thuật biểu diễn truyền thống Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: múa lân (lion dance), múa rối nước (water puppet dance), và múa đương đại (contemporary dance).

Video minh hoạ múa quạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với múa quạt

Câu hỏi thường gặp về "múa quạt"

Múa quạt tiếng Anh là gì?

Múa quạt tiếng Anh là "fan dance" (cụm từ), nghĩa là: Múa quạt là một loại hình nghệ thuật múa sử dụng quạt để thể hiện các điệu nhảy truyền thống hoặc hiện đại của Việt Nam.

"fan dance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fan dance" nghĩa tiếng Việt là "múa quạt". Múa quạt là một phần của nghệ thuật biểu diễn truyền thống Việt Nam.

Phát âm "fan dance" như thế nào?

"fan dance" có phiên âm IPA /fæn dɑːns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fan dance"?

During the festival, the fan dance group performed traditional dances that were very beautiful. — Trong lễ hội, nhóm múa quạt trình diễn những điệu múa truyền thống rất đẹp mắt.