Tiếng Việt
Gà đông tảo tiếng Anh là gì?
gà đông tảo tiếng Anh là Dong Tao chicken /dɒŋ taʊ ˈʧɪkɪn/. Gà Đông Tảo là loại gà đặc sản của Việt Nam, nổi tiếng với đôi chân to lớn và thịt ngon.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dong Tao chicken
Ví dụ câu với gà đông tảo / Dong Tao chicken
- 1
Tôi thích ăn gà Đông Tảo vì thịt mềm và ngon.
I love eating Dong Tao chicken because of its tender and delicious meat.
- 2
Gà Đông Tảo thường được dùng để cúng trong các dịp lễ lớn.
Dong Tao chicken is often used for offerings during major festivals.
Ghi chú dùng từ gà đông tảo
Gà Đông Tảo là loại gà quý hiếm của Việt Nam, nổi bật với chân to. Các từ liên quan: 'gà quý' (rare chicken), 'đặc sản' (specialty), 'thịt gà' (chicken meat).
Video minh hoạ gà đông tảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gà đông tảo
Câu hỏi thường gặp về "gà đông tảo"
Gà đông tảo tiếng Anh là gì?
Gà đông tảo tiếng Anh là "Dong Tao chicken" (danh từ), nghĩa là: Gà Đông Tảo là loại gà đặc sản của Việt Nam, nổi tiếng với đôi chân to lớn và thịt ngon.
"Dong Tao chicken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dong Tao chicken" nghĩa tiếng Việt là "gà đông tảo". Gà Đông Tảo là loại gà quý hiếm của Việt Nam, nổi bật với chân to.
Phát âm "Dong Tao chicken" như thế nào?
"Dong Tao chicken" có phiên âm IPA /dɒŋ taʊ ˈʧɪkɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dong Tao chicken"?
I love eating Dong Tao chicken because of its tender and delicious meat. — Tôi thích ăn gà Đông Tảo vì thịt mềm và ngon.