Tiếng Việt
Gà gật tiếng Anh là gì?
Gà gật tiếng Anh là nod off /nɒd ɒf/. Gật gật đầu nhẹ, thường do buồn ngủ hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nod off
Ví dụ câu với Gà gật / nod off
- 1
Anh ấy thường gà gật trong cuộc họp dài.
He often nods off during long meetings.
- 2
Cô ấy đã gà gật trên xe buýt vì mệt mỏi.
She nodded off on the bus because she was tired.
Ghi chú dùng từ Gà gật
Gà gật là hành động gật đầu nhẹ do buồn ngủ. Các từ liên quan: sleep (ngủ), doze (ngáy nhẹ), snooze (ngủ ngắn).
Video minh hoạ Gà gật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gà gật
Câu hỏi thường gặp về "Gà gật"
Gà gật tiếng Anh là gì?
Gà gật tiếng Anh là "nod off" (động từ), nghĩa là: Gật gật đầu nhẹ, thường do buồn ngủ hoặc mệt mỏi.
"nod off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nod off" nghĩa tiếng Việt là "Gà gật". Gà gật là hành động gật đầu nhẹ do buồn ngủ.
Phát âm "nod off" như thế nào?
"nod off" có phiên âm IPA /nɒd ɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nod off"?
He often nods off during long meetings. — Anh ấy thường gà gật trong cuộc họp dài.