Tiếng Việt
Gà mờ tiếng Anh là gì?
gà mờ tiếng Anh là Amateur /ˈæm.ə.tʃɚ/. Người không chuyên nghiệp, mới bắt đầu hoặc thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Amateur
Ví dụ câu với gà mờ / Amateur
- 1
Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư, mới bắt đầu học chụp ảnh.
He is an amateur photographer just starting out.
- 2
Cô ấy chơi đàn piano như một người nghiệp dư, nhưng rất đam mê.
She plays the piano as an amateur, but with great passion.
Ghi chú dùng từ gà mờ
Gà mờ là từ lóng chỉ người mới bắt đầu hoặc thiếu kinh nghiệm. Các từ liên quan gồm 'beginner' (người mới), 'novice' (người mới vào nghề), 'apprentice' (học việc).
Video minh hoạ gà mờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gà mờ
Câu hỏi thường gặp về "gà mờ"
Gà mờ tiếng Anh là gì?
Gà mờ tiếng Anh là "Amateur" (danh từ), nghĩa là: Người không chuyên nghiệp, mới bắt đầu hoặc thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực.
"Amateur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Amateur" nghĩa tiếng Việt là "gà mờ". Gà mờ là từ lóng chỉ người mới bắt đầu hoặc thiếu kinh nghiệm.
Phát âm "Amateur" như thế nào?
"Amateur" có phiên âm IPA /ˈæm.ə.tʃɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Amateur"?
He is an amateur photographer just starting out. — Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư, mới bắt đầu học chụp ảnh.