Tiếng Việt
Gác chân tiếng Anh là gì?
gác chân tiếng Anh là put one's foot up /pʊt wʌnz fʊt ʌp/. nghĩa là nâng chân lên, thường để thư giãn hoặc tránh mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
put one's foot up
Ví dụ câu với gác chân / put one's foot up
- 1
Anh ấy thích gác chân lên bàn khi làm việc.
He likes to put his foot up on the table while working.
- 2
Cô ấy gác chân lên ghế để thoải mái hơn.
She put her foot up on the chair to feel more comfortable.
Ghi chú dùng từ gác chân
Gác chân là hành động nâng chân lên, thường để thư giãn. Các từ liên quan: 'relax' (thư giãn), 'stretch' (duỗi căng), 'rest' (nghỉ ngơi).
Video minh hoạ gác chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gác chân
Câu hỏi thường gặp về "gác chân"
Gác chân tiếng Anh là gì?
Gác chân tiếng Anh là "put one's foot up" (động từ), nghĩa là: nghĩa là nâng chân lên, thường để thư giãn hoặc tránh mệt mỏi.
"put one's foot up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"put one's foot up" nghĩa tiếng Việt là "gác chân". Gác chân là hành động nâng chân lên, thường để thư giãn.
Phát âm "put one's foot up" như thế nào?
"put one's foot up" có phiên âm IPA /pʊt wʌnz fʊt ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "put one's foot up"?
He likes to put his foot up on the table while working. — Anh ấy thích gác chân lên bàn khi làm việc.