Tiếng Việt
Feet tiếng Anh là gì?
feet tiếng Anh là foot /fʊt/. Danh từ chỉ đơn vị đo chiều dài, bằng khoảng 30.48 cm, hoặc bộ phận chân của con người và động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foot
Ví dụ câu với feet / foot
- 1
Tôi đi bộ 10 feet để đến trường.
I walked 10 feet to reach the door.
- 2
Con mèo của tôi có bộ chân dài 3 feet.
My cat's legs are about 3 feet long.
Ghi chú dùng từ feet
Feet là số nhiều của foot, dùng để đo chiều dài hoặc chỉ bộ phận chân của sinh vật. Các từ liên quan: inch (inch, inch), yard (mét, yard), centimeter (xentimét).
Video minh hoạ feet
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với feet
- rọ bơmfoot valve
- bàn chânfoot
- chân núimountain foot
- gác chânput one's foot up
- xông đấtto first foot
- Bằng chânby foot
- mu bàn chânthe dorsum of the foot
- đặt chân đếnset foot in
- gan bàn chânSole of the foot
- dưới chân núiAt the foot of the mountain
- tay chân miệngHand, foot, and mouth disease
- Chân vịt máy mayPresser foot
Câu hỏi thường gặp về "feet"
Feet tiếng Anh là gì?
Feet tiếng Anh là "foot" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ đơn vị đo chiều dài, bằng khoảng 30.48 cm, hoặc bộ phận chân của con người và động vật.
"foot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foot" nghĩa tiếng Việt là "feet". Feet là số nhiều của foot, dùng để đo chiều dài hoặc chỉ bộ phận chân của sinh vật.
Phát âm "foot" như thế nào?
"foot" có phiên âm IPA /fʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foot"?
I walked 10 feet to reach the door. — Tôi đi bộ 10 feet để đến trường.